Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nguội ngắttính từVery cold (literally); lacking any semblance of warmth.
- Thiếu cảm xúc hoặc lòng trắc ẩntính từLacking emotion or compassion.
- Chắc chắn; rõ ràngtính từCertain; definite; obvious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stone coldDạng gốc (base form)
- more stone coldSo sánh hơn (comparative)
- most stone coldSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stone-cold foxdanh từ | danh từ | Người rất hấp dẫn về mặt tình dục |
| the stones | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Chắc chắn
- không so sánh (not comparable)Chắc chắn; rõ ràngCertainly; definitely; obviously.
Ví dụ
- , , .
- " ," , , .
Xuất hiện ở từ khác
- stonekết hợplạnh ngắt