Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sticky-icky
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cần sa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Marijuana.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shit
green
method
tea
trees
pot
Xem thêm 34
Ví dụ
No
stress
,
no
seeds
,
no
stems
,
no
sticks
!
/
Some
of
that
real
sticky-icky-icky
/
Ooh
wee
!
Put
it
in
the
air
!
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
marihuana
Cần sa
cristina
Cần sa, cỏ
cannabis
Cần sa
AI
1
Cần sa
1
Cần sa
1
Cần sa