stewardship
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chức quản giadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The rank or office of a steward.
- Việc quản lý, trách nhiệm quản lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of caring for or improving with time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stewardshipDạng gốc (base form)
- stewardshipsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Người trồng rừng tin vào việc quản lý đất đai.
- charity's .Ban quản trị cảm ơn anh ấy vì nhiều năm quản lý tận tụy tài chính của hội từ thiện.
- .Tổ chức thúc đẩy việc quản lý có trách nhiệm đối với tài nguyên thiên nhiên.
Họ từ (word family)
cùng gốc stewardshipTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha