safekeeping
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự bảo quản, sự giữ gìndanh từkhông đếm được (uncountable)the act of keeping something safe; protection from harm, damage, loss, or theft
- Sự cất giữ, việc lưu trữdanh từkhông đếm được (uncountable)the storage of assets in a protected area
- Trách nhiệm bảo vệ, sự chăm sócdanh từkhông đếm được (uncountable)the responsibility of a guardian
- Giữ séc thay vì trả lạidanh từkhông đếm được (uncountable)not returning checks; a system wherein banks keep checks (cheques) that people write, rather than returning them to the account holder with their monthly statement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- safekeepingDạng gốc (base form)
- safekeepingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- bank's .Đồ có giá trị đang được ngân hàng cất giữ an toàn.
- museum's .Họ phát hiện thấy nhiều bức tượng và quan tài đá của bảo tàng bị hư hại đáng kể do quá lớn không thể di chuyển đi bảo quản.
- , ", " .Tôi không hiểu làm sao mà họ có thể lấy đồ đạc của bạn để giữ gìn an toàn, nhưng sau đó nhân viên bưu điện lại dám nói với bạn rằng "Xin lỗi, chúng tôi làm mất rồi" và coi như thế là xong chuyện.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha