Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người đứngdanh từOne who stands.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- standerDạng gốc (base form)
- standersSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Giá đỡ
- A standel.
Ví dụ
- ,
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc standerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha