Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tư thế, thế đứngdanh từThe manner, pose, or posture in which one stands.
- Lập trường, quan điểmdanh từOne's opinion or point of view.
- Chỗ đứng, vị trí đứngdanh từA place to stand; a position, a site, a station.
- Đặt vào vị trí, nhốt vào chuồngđộng từngoại động từ (transitive)To place, to position, to station; (specifically) to put (cattle) into an enclosure or pen in preparation for sale.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- stance (on sth)quan điểm (về việc gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Gờ đứng neo
- Gờ đứng neo, điểm tựa chânA foothold or ledge on which to set up a belay.
Họ từ (word family)
cùng gốc stanceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạistaunce“place to stand; battle station; position; standing in society; circumstance, situation; stanchion”
- từ tiếng Pháp cổestance“predicament; situation; sojourn, stay”
- từ tiếng Ýstanza“room, standing place; stanza”
Cùng gốc (doublet)stanza
Ví dụ
- fencer’s .Tư thế của kiếm thủ cho thấy anh ấy đã sẵn sàng bắt đầu.
- don’t .Tôi không đồng ý với quan điểm của bạn về việc kiểm soát súng đạn.
- / ' / ocean-rocks , / , "!" / ocean's .— […]Đoàn quân Anh đã đứng vững / Sáng hôm đó trước làn giáo mác tấn công / Như đá ngầm đại dương giữ vững vị trí, / Nhưng khi giọng người cất lên, "Tiến lên!" / Họ cuộn trào như ngọn triều biển cả.— […]