Dịch

rack

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrak/

Nghĩa chính

  1. Giá đỡdanh từrack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rackDạng gốc (base form)
  2. racksSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI