Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rack
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈrak/
Nghĩa chính
1
Giá đỡ
danh từ
rack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rack
Dạng gốc
(base form)
rack
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
架
jià
Giá, kệ
Tiếng Anh
rack
Giá; gác
AI
1
Giá đỡ
1
Giá đỡ
1
Giá đỡ