Dịch

stacker

danh từ (noun)
US/ˈstækɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Các người hoặc vật xếp chồng lên nhaudanh từAny person or thing that stacks.
  2. Công nhân đang xếp hàng trong siêu thịdanh từA worker who stacks the shelves in a supermarket.
  3. Người tham gia xếp chồng thể thaodanh từA participant in sport stacking.
  4. Các thiết bị cho phép xếp chồng các vật phẩmdanh từAny device allowing items to be stacked.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stackerDạng gốc (base form)
  2. stackersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

shelf stackerdanh từNgười được thuê để chất đầy hàng hóa vào các quầy trưng bày của cửa hàng
full-stackerdanh từNhà phát triển phần mềm full-stack
four-stackerdanh từTàu biển có bốn phễu
speed stackerdanh từMột người luyện tập hoặc thi đấu trong việc xếp chồng tốc độ
stacker cranedanh từHệ thống cần cẩu dẫn hướng bằng ray trên cao sử dụng cơ cấu xử lý tải trọng khác với tời
nappy stackerdanh từĐồng nghĩa với diaper stacker
reach stackerdanh từPhương tiện dùng để xếp dỡ container hàng hóa đa phương thức tại các bến cảng nhỏ hoặc cảng cỡ trung bình
diaper stackerdanh từTúi treo hoặc hộp đựng khác để đựng tã sạch xếp chồng lên nhau theo chiều dọc ( chồng lên nhau ), thường được gắn vào thành cũi hoặc bàn thay tã

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Ngăn đầu ra trong máy nạp tài liệu hoặc máy thẻ đục lỗ (ngược lại với phễu)
  1. An output bin in a document feeding or punch card machine (contrast with hopper).

Họ từ (word family)

cùng gốc stacker

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • bộ xếp bìa đưa ra
  • bộ xếp bìa đưa vào
  • — .

AI