Nghĩa chính
- Người được thuê để chất đầy hàng hóa vào các quầy trưng bày của cửa hàngdanh từA person employed to fill a shop's display units with goods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shelf stackerDạng gốc (base form)
- shelf stackersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha