Dịch

shelf stacker

danh từ (noun)
US/ˈʃɛlf ˈstækɚ/

Nghĩa chính

  1. Người được thuê để chất đầy hàng hóa vào các quầy trưng bày của cửa hàngdanh từA person employed to fill a shop's display units with goods.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shelf stackerDạng gốc (base form)
  2. shelf stackersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI