Dịch

stacker crane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống cần cẩu dẫn hướng bằng ray trên cao sử dụng cơ cấu xử lý tải trọng khác với tờidanh từAn overhead rail-guided crane system that employs a load handling mechanism distinct from a hoist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stacker craneDạng gốc (base form)
  2. stacker cranesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , . - […]
  • .

AI