Dịch

diaper stacker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Túi treo hoặc hộp đựng khác để đựng tã sạch xếp chồng lên nhau theo chiều dọc ( chồng lên nhau ), thường được gắn vào thành cũi hoặc bàn thay tãdanh từA hanging bag or other container that stores clean diapers stacked vertically (one top of one another), usually attached to the side of a crib or changing table.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diaper stackerDạng gốc (base form)
  2. diaper stackersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI