Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nappy stacker
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
æ
p
i
ˈ
s
t
æ
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với diaper stacker
danh từ
Synonym of diaper stacker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nappy stacker
Dạng gốc
(base form)
nappy stacker
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
diaper stacker
Nguồn gốc
(etymology)
nappy
+
stacker
AI
1
Đồng nghĩa với diaper stacker
1
Đồng nghĩa với diaper stacker
1
Đồng nghĩa với diaper stacker