Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
full-stacker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà phát triển phần mềm full-stack
danh từ
A full-stack software developer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
full-stacker
Dạng gốc
(base form)
full-stacker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà phát triển phần mềm full-stack
1
Nhà phát triển phần mềm full-stack
1
Nhà phát triển phần mềm full-stack