Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quyền tối cao, vương quyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Of a ruler (especially a monarch): supreme authority or dominion over something.
- Chủ quyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Of a nation or other polity: the state of being able to control resources, make laws independently, and otherwise govern itself without the coercion or concurrence of other polities.
- Quyền tự quyết, sự tự chủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Of a person: the liberty to decide one's actions and thoughts.
- Sự vượt trội, sự tinh thôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pre-eminent or superior excellence; also, superior ability to achieve something; mastery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sovereigntyDạng gốc (base form)
- sovereigntiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sovereignty (over sth)chủ quyền (đối với cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| claim sovereignty | Tuyên bố chủ quyền | |
| defend sovereignty | Bảo vệ chủ quyền | |
| loss of sovereignty | Mất chủ quyền | |
| national sovereignty | Chủ quyền quốc gia | |
| territorial sovereignty | Chủ quyền lãnh thổ | |
| violate sovereignty | Xâm phạm chủ quyền | |
| data sovereigntydanh từ | danh từ | Khái niệm dữ liệu phải tuân theo luật pháp và cơ cấu quản trị của quốc gia nơi dữ liệu được thu thập |
| food sovereigntydanh từ | danh từ | A system in which the people who produce, distribute, and consume food also control the mechanisms and policies of food production and distribution.chưa dịch |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lãnh thổ tự trị
- đếm được (countable)Lãnh thổ tự trị, quốc gia có chủ quyềnA territory under the rule of a sovereign; an independent or self-governing nation or other polity.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sovereignty- sovereigntyshipĐồng nghĩa với sovereignshipdanh từ
- antisovereigntyPhản đối chủ quyềndanh từ
- omnisovereigntyChủ quyền không giới hạn, vô điều kiện, thường được quy cho một đấng tối caodanh từ
- cosovereigntyChủ quyền chung; tình huống có nhiều hơn một chủ quyền trên một lãnh thổdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Johnson's , , 1866, . , ( , ).Bất chấp sự phủ quyết của Johnson, Quốc hội đã ban hành một trong những đạo luật quan trọng nhất trong lịch sử nước Mỹ, Đạo luật Dân quyền năm 1866, hiện vẫn còn hiệu lực. Đạo luật khẳng định quyền công dân của tất cả những người sinh ra tại Hoa Kỳ, bất kể chủng tộc (ngoại trừ người da đỏ bản địa, khi ấy vẫn bị coi là thành viên của các bộ tộc tự trị).
- Syria's .Algeria ủng hộ chủ quyền của Syria.
- .Châu Âu đã từ bỏ chủ quyền quốc gia.