Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
omnisovereignty
danh từ
(noun)
UK
/
ɒ
m
ˈ
n
ɪ
ˈ
s
ɒ
v
.ɹ
ə
n
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Chủ quyền không giới hạn, vô điều kiện, thường được quy cho một đấng tối cao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Unlimited, unconditional sovereignty, often attributed to a supreme being.
Nguồn gốc
(etymology)
omni-
+
sovereignty
AI
1
Chủ quyền không giới hạn
1
Chủ quyền không giới hạn
1
Chủ quyền không giới hạn