Dịch

omnisovereignty

danh từ (noun)
UK/ɒmˈnɪˈsɒv.ɹən.ti/

Nghĩa chính

  1. Chủ quyền không giới hạn, vô điều kiện, thường được quy cho một đấng tối caodanh từkhông đếm được (uncountable)Unlimited, unconditional sovereignty, often attributed to a supreme being.

Nguồn gốc (etymology)

AI