sovereigntyship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với sovereignshipdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of sovereignship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sovereigntyshipDạng gốc (base form)
- sovereigntyshipsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa