Dịch

cosovereignty

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ quyền chung; tình huống có nhiều hơn một chủ quyền trên một lãnh thổdanh từkhông đếm được (uncountable)joint sovereignty; a situation where there is more than one sovereign over a territory

Nguồn gốc (etymology)

AI