Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cosovereignty
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ quyền chung; tình huống có nhiều hơn một chủ quyền trên một lãnh thổ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
joint sovereignty; a situation where there is more than one sovereign over a territory
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
sovereignty
AI
1
Chủ quyền chung
1
Chủ quyền chung
1
Chủ quyền chung