Dịch

autarchy

danh từ (noun)
UK/ˈɔːtəki/US/ˈɔˌtɑɹki/nguồn

Nghĩa chính

  1. Điều kiện của quyền lực tuyệt đốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A condition of absolute power.
  2. Chế độ chuyên quyền (sự cai trị tuyệt đối của một người)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Autocracy (absolute rule by a single person).
  3. Chủ quyền hoặc tự trị (độc lập chính trị quốc gia)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sovereignty or self-government (national political independence).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autarchyDạng gốc (base form)
  2. autarchiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh trung đạiautarchia
  2. từ tiếng Hy Lạp Koineαὐταρχίαautarkhía“absolute power, sovereignty, autocracy”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Philip's, Franco's — , hero-gods , , .

AI