Nghĩa chính
- Điều kiện của quyền lực tuyệt đốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A condition of absolute power.
- Chế độ chuyên quyền (sự cai trị tuyệt đối của một người)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Autocracy (absolute rule by a single person).
- Chủ quyền hoặc tự trị (độc lập chính trị quốc gia)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sovereignty or self-government (national political independence).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autarchyDạng gốc (base form)
- autarchiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh trung đạiautarchia
- từ tiếng Hy Lạp Koineαὐταρχίαautarkhía“absolute power, sovereignty, autocracy”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Philip's, Franco's — , hero-gods , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa