Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autarquía
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/autaɾˈkia/
Nghĩa chính
1
Chế độ tự trị
danh từ
autarchy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autarquía
Dạng gốc
(base form)
autarquía
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
autarquía
aut
árquico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
autarchy
Điều kiện của quyền lực tuyệt đối
AI
1
Chế độ tự trị
1
Chế độ tự trị
1
Chế độ tự trị