Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autarch
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ thống trị chuyên chế
danh từ
A despotic ruler
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autarch
Dạng gốc
(base form)
autarch
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
autarch
autarch
ism
Triết lý chính trị thúc đẩy các nguyên tắc của chủ nghĩa cá nhân và hệ tư tưởng đạo đức về tự do cá nhân và sự tự lực
danh từ
autarch
ist
Người ủng hộ chủ nghĩa tự trị
danh từ
autarch
ical
Chế độ tự trị
tính từ
autarch
ically
Một cách tự chủ
trạng từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Kẻ thống trị chuyên chế
1
Kẻ thống trị chuyên chế
1
Kẻ thống trị chuyên chế