Dịch

autarch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ thống trị chuyên chếdanh từA despotic ruler

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autarchDạng gốc (base form)
  2. autarchsSố nhiều (plural)

AI