softy
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người yếu đuối hoặc đa cảmdanh từA weak or sentimental person.
- Ai đó cảm thấy khó la mắng hoặc trừng phạtdanh từSomebody who finds it difficult to scold or punish.
- Chuyên gia phần mềm không biết gì về hoạt động của phần cứngdanh từA software expert who is ignorant of the workings of hardware.
- Nước giải khát không chứa cồndanh từA soft drink containing no alcohol.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- softyDạng gốc (base form)
- softiesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Món đồ chơi mềm
- A soft toy.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha