Dịch

softy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người yếu đuối hoặc đa cảmdanh từA weak or sentimental person.
  2. Ai đó cảm thấy khó la mắng hoặc trừng phạtdanh từSomebody who finds it difficult to scold or punish.
  3. Chuyên gia phần mềm không biết gì về hoạt động của phần cứngdanh từA software expert who is ignorant of the workings of hardware.
  4. Nước giải khát không chứa cồndanh từA soft drink containing no alcohol.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. softyDạng gốc (base form)
  2. softiesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Món đồ chơi mềm
  1. A soft toy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI