Dịch

sod off

động từ (verb)
UK/ˌsɒd ˈɒf/US/ˌsɑd ˈɔf/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Biến điđộng từGo away.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • " , . ." " ."
  • " !" , .

AI