Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sod off
động từ
(verb)
UK
/ˌ
s
ɒ
d
ˈ
ɒ
f
/
US
/ˌ
s
ɑ
d
ˈɔ
f
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Biến đi
động từ
Go away.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
go
leave
depart
be off
bugger off
clear off
Xem thêm 5
Ví dụ
He
was
here
a
minute
ago
but
now
he's
sodded
off
.
"
Your
Majesty
,
it
has
been
five
years
.
You
still
owe
me
sixteen
dollars
.
" "
Sod
off
.
"
"
Sod
off
!
"
he
shouted
,
slamming
the
door
shut
.
Xem thêm 3 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
un pie tras otro
Biến đi, cút đi, đi mau
vaya
Đi đi, biến đi
circular
Biến đi, cút xéo, giải tán
AI
1
Biến đi
1
Biến đi
1
Biến đi