Nghĩa chính
- Bị hủy, không diễn ra
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be off with youcụm từ | cụm từ | Biến đi; ra khỏi |
| be off work | Nghỉ làm | |
| be off sick | Nghỉ vì ốm | |
| be off today | Nghỉ hôm nay | |
| be off school | Nghỉ học, không đến trường | |
| be off one's nutcụm từ | cụm từ | Gàn dở, mất trí, hóa điên |
| be off one's basecụm từ | cụm từ | Mất trí |
| be off one's gamecụm từ | cụm từ | (Thể dục, thể thao) Không sung sức |
Ví dụ
- .Cuộc họp bị hủy trong khi phòng họp được sửa.
Xuất hiện ở từ khác
- offkết hợpbị hủy, không diễn ra