Dịch

be off sick

UK/bi ˈɒf ˈsɪk/US/bi ˈɔf ˈsɪk/

Nghĩa chính

  1. Nghỉ vì ốm

Ví dụ

  • .Hôm nay anh ấy nghỉ vì ốm.

AI