Dịch

snit fit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biểu hiện quá mức của sự tức giận hoặc không tán thànhdanh từAn excessive display of anger or disapproval.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snit fitDạng gốc (base form)
  2. snit fitsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI