smartphones là số nhiều của smartphone
Nghĩa chính
- điện thoại thông minh, smartphonedanh từB1A mobile phone with advanced computing features and internet access.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smartphoneDạng gốc (base form)
- smartphonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buy a smartphone | Mua điện thoại thông minh | |
| latest smartphone | Điện thoại thông minh mới nhất | |
| smartphone app | Ứng dụng điện thoại thông minh | |
| smartphone user | Người dùng điện thoại thông minh | |
| use a smartphone | Dùng điện thoại thông minh | |
| flip smartphonedanh từ | danh từ | Chiếc điện thoại nắp gập có nhiều tính năng tiên tiến hơn và khả năng tính toán lớn hơn so với các loại điện thoại phổ thông truyền thống; một chiếc điện thoại nắp gập thông minh |
| smartphone zombiedanh từ | danh từ | Người đi bộ mất tập trung và chỉ chú ý đến điện thoại thông minh của họ |
| modular smartphonedanh từ | danh từ | Điện thoại di động có thể nâng cấp thông qua việc gắn hoặc thay thế các thành phần rời rạc |
Họ từ (word family)
cùng gốc smartphoneVí dụ
- .Anh ấy làm mất điện thoại thông minh.
- ?Điện thoại thông minh của bạn ở đâu?
- .Mua điện thoại thông minh cho tôi đi.