Dịch

smartbook

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị di động có chức năng của cả điện thoại thông minh và netbookdanh từA mobile device that has the functions of both a smartphone and a netbook.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smartbookDạng gốc (base form)
  2. smartbooksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI