Dịch

smartphone

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/smaɾdˈfon/

Nghĩa chính

  1. Điện thoại thông minhdanh từsmartphone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smartphoneDạng gốc (base form)
  2. smartphonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI