Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
smartphone
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/smaɾdˈfon/
Nghĩa chính
1
Điện thoại thông minh
danh từ
smartphone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
smartphone
Dạng gốc
(base form)
smartphone
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
smartphone
Điện thoại thông minh
AI
1
Điện thoại thông minh
1
Điện thoại thông minh
1
Điện thoại thông minh