Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sleepbound
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngủ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
asleep
2
Buồn ngủ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
sleepy
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cold
tired
sleeping
asleep
sleepy
dormant
Xem thêm 33
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
昏昏欲睡
hūn hūn yù shuì
Buồn ngủ, lơ mơ, ngầy ngật
Tiếng Tây Ban Nha
somnolencia
Buồn ngủ
sopor
Trạng thái lơ mơ, buồn ngủ, uể oải
somnoliento
Buồn ngủ
Nguồn gốc
(etymology)
sleep
+
bound
AI
1
Ngủ
2
Buồn ngủ
1
Ngủ
2
Buồn ngủ
1
Ngủ
2
Buồn ngủ