Dịch

skyrocket

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈskaɪˌɹɒk.ɪt/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Pháo thăng thiêndanh từA type of firework that uses a solid rocket engine to rise quickly into the sky where it emits a variety of effects such as stars, bangs, crackles, etc.
  2. Lời khiển trách, lời mắng mỏdanh từA rebuke, a scolding.
  3. Cái túidanh từA pocket.
  4. Tăng vọt, tăng đột biếnđộng từnội động từ (intransitive)To rise or increase suddenly and extremely; to shoot up; to surge or spike.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. skyrocketNguyên thể (infinitive)
  2. skyrocketsSố nhiều (plural)
  3. skyrocketedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. skyrocketingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Làm tăng vọt
  1. ngoại động từ (transitive)To cause to increase suddenly and extremely.

Ví dụ

  • , .Một nghiên cứu mới cho thấy số lượng người Mỹ được chẩn đoán nghiện thuốc giảm đau opioid tiếp tục tăng vọt, nhưng rất ít người nhận được điều trị.
  • , —, , .Đây là lĩnh vực bạn cần tính toán chi tiết, vì đây là phần dễ làm chi phí tăng vọt nhất — hoặc, nếu không lên kế hoạch cẩn thận, sẽ khiến khách khát khô cả cổ.
  • .Giá cà rốt sẽ tăng vọt vào mùa đông này do hạn hán.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI