Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Pháo thăng thiêndanh từA type of firework that uses a solid rocket engine to rise quickly into the sky where it emits a variety of effects such as stars, bangs, crackles, etc.
- Lời khiển trách, lời mắng mỏdanh từA rebuke, a scolding.
- Cái túidanh từA pocket.
- Tăng vọt, tăng đột biếnđộng từnội động từ (intransitive)To rise or increase suddenly and extremely; to shoot up; to surge or spike.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- skyrocketNguyên thể (infinitive)
- skyrocketsSố nhiều (plural)
- skyrocketedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- skyrocketingPhân từ I (present participle)
Họ từ (word family)
cùng gốc skyrocket1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm tăng vọt
- ngoại động từ (transitive)To cause to increase suddenly and extremely.
Ví dụ
- , .Một nghiên cứu mới cho thấy số lượng người Mỹ được chẩn đoán nghiện thuốc giảm đau opioid tiếp tục tăng vọt, nhưng rất ít người nhận được điều trị.
- , —, , .Đây là lĩnh vực bạn cần tính toán chi tiết, vì đây là phần dễ làm chi phí tăng vọt nhất — hoặc, nếu không lên kế hoạch cẩn thận, sẽ khiến khách khát khô cả cổ.
- .Giá cà rốt sẽ tăng vọt vào mùa đông này do hạn hán.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung