Nghĩa chính
- Thiết bị hoặc thủ thuật quỷ quyệtdanh từđếm được (countable)A devious device or trick.
- Các hoạt động hoặc hành vi không trung thực, thiếu trung thực hoặc vô đạo đứcdanh từkhông đếm được (uncountable)Dishonest, underhanded, or unscrupulous activities or behaviour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- skulduggeryDạng gốc (base form)
- skulduggeriesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc skulduggeryĐồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Scotssculduddery
Ví dụ
- . , .
- . , "" .
- , , , . .