Nghĩa chính
- Lừa đảo hoặc xuyên tạcdanh từkhông đếm được (uncountable)Trickery or misrepresentation.
- Thao tácdanh từkhông đếm được (uncountable)Manipulation.
- Quan hệ tình dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)Sexual intercourse.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Scotsjoukery-pawkery“trickery; deceit”
Ví dụ
- 'off-balance ' ' ' ...
- . , .
- ... , , . .