manipular
B1động từ (verb)
/manipuˈlaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thao tác, điều khiển, thao túngđộng từto manipulate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể manipularDanh động từ manipulandoPhân từ manipulado
| Presente | |
|---|---|
| yo | manipulo |
| tú | manipulas |
| él/ella/Ud. | manipula |
| nosotros | manipulamos |
| vosotros | manipuláis |
| ellos/Uds. | manipulan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| manipular datos | Thao túng dữ liệu | |
| manipular el mercado | Thao túng thị trường | |
| manipular la comida | Chế biến thức ăn | |
| manipular una herramienta | Sử dụng công cụ | |
| manipular la información | Chưa có nghĩa | |
| manipular una situación | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy mất tay khi đang thao tác thuốc nổ.
- ¿ ?Bạn có nghĩ rằng hình ảnh này đã bị thao túng không?
- .Các nhà báo đã thao túng tin tức.