Nghĩa chính
- Số sáu mươisố từThe cardinal number occurring after fifty-nine and before sixty-one, represented in Roman numerals as LX and in Arabic numerals as 60.
- Quảng cáo 60 giâydanh từA commercial lasting 60 seconds.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sixtyDạng gốc (base form)
- sixtiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| over sixty | Ngoài sáu mươi tuổi | |
| sixty minutes | Sáu mươi phút | |
| sixty percent | Sáu mươi phần trăm | |
| sixty seconds | Sáu mươi giây | |
| turn sixty | Bước sang tuổi sáu mươi | |
| sixty-sixsố từ | số từ | Số hồng y ngay sau sáu mươi lăm và trước sáu mươi bảy |
| sixty-onesố từ, danh từ | số từ, danh từ | Sáu mươi mốt |
| sixty-twosố từ | số từ | Sáu mươi hai |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sixtyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- […] . .[…] ba trăm sáu mươi từ còn lại sau đó đã được đối chiếu kỹ lưỡng với hàng loạt tài liệu tham khảo. Sáu từ bẫy tiềm năng đã lộ diện.
- […] [ ], , . ; , .[…] thay vì quảng cáo ba mươi giây, họ mua quảng cáo sáu mươi giây với giá đắt gấp đôi. Họ chi nhiều tiền quay phim hơn mức cần thiết; họ mua rất nhiều quảng cáo rác rưởi và chẳng truyền tải được nội dung gì, chỉ nhằm lấp đầy thời lượng.
- gần sáu mươi (tuổi)