Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sixtyish
tính từ
(adjective)
/ˈ
s
ɪ
k
s
t
i
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Khoảng sáu mươi tuổi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of about sixty years of age.
Nguồn gốc
(etymology)
sixty
+
-ish
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sesentón
giống đực
Sáu mươi (tuổi)
AI
1
Khoảng sáu mươi tuổi
1
Khoảng sáu mươi tuổi
1
Khoảng sáu mươi tuổi