Dịch

threescore

danh từ (noun)
US/ˈθɹiskɔɹ/

Nghĩa chính

  1. Sáu mươidanh từSixty (60).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. threescoreDạng gốc (base form)
  2. threescoresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

three score and tendanh từBảy mươi, là số năm trong suốt cuộc đời được mong đợi theo truyền thống

Ví dụ

  • . , , : , .
  • , , , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI