Nghĩa chính
- Sáu mươidanh từSixty (60).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- threescoreDạng gốc (base form)
- threescoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| three score and tendanh từ | danh từ | Bảy mươi, là số năm trong suốt cuộc đời được mong đợi theo truyền thống |
Ví dụ
- . , , : , .
- , , , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha