Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cuộc đời trường thọ, được tính là tám mươi nămsố từA full-length life, reckoned as eighty years.
- Một số lượng hoặc số lượng là tám mươidanh từA quantity or amount of eighty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fourscoreDạng gốc (base form)
- fourscoresSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Số từ (numeral) 1
Tám mươi
- Eighty.
Ví dụ
- […] , , , , aren’t , aren’t , .
- . . , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha