Dịch

fourscore

số từ (numeral)danh từ (noun)
UK/ˈfɔːskɔː/US/ˈfɔɹskoɹ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cuộc đời trường thọ, được tính là tám mươi nămsố từA full-length life, reckoned as eighty years.
  2. Một số lượng hoặc số lượng là tám mươidanh từA quantity or amount of eighty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fourscoreDạng gốc (base form)
  2. fourscoresSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Số từ (numeral) 1
Tám mươi
  1. Eighty.

Ví dụ

  • […] , , , , aren’t , aren’t , .
  • . . , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI