Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
twoscore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bốn mươi
danh từ
Forty.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
twoscore
Dạng gốc
(base form)
twoscore
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
two
+
score
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
threescore
fourscore
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cuarenta
Bốn mươi
AI
1
Bốn mươi
1
Bốn mươi
1
Bốn mươi