Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sesentas
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sáu mươi (thập kỷ)
danh từ
sixties (decade)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sixties
Tuổi sáu mươi
Sixties
Thập niên 1860, 1960, v.v. (nhưng đặc biệt là thập niên 1960)
AI
1
Sáu mươi (thập kỷ)
1
Sáu mươi (thập kỷ)
1
Sáu mươi (thập kỷ)