Nghĩa chính
- ((viết tắt) của sister) chị, em gáidanh từClipping of sister.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sisDạng gốc (base form)
- sisesSố nhiều (plural)
- sisses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| big sis | Chị gái | |
| little sis | Em gái | |
| -sishậu tố | hậu tố | Hình thành danh từ hành động hoặc quá trình |
| sis boom bahthán từ | thán từ | Tiếng kêu khích lệ |
Xuất hiện ở từ khác
- 6đồng nghĩaviết tắt của Secret Intelligence Service, tên chính thức
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sisVí dụ
- . .Chị gái tôi sắp kết hôn. Tôi muốn bạn chơi nhạc cho bữa tiệc chiêu đãi.
- " , ?" " .""Mẹ cậu đâu rồi, Tom?" "Mẹ đang đi mua sắm với em gái tớ rồi."
- .Chị gái sẽ chỉ cho em.