Dịch

stepsis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chị kếdanh từA stepsister.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stepsisDạng gốc (base form)
  2. stepsisesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

stepsister-in-lawdanh từLà chị kế của vợ/chồng của một người

AI