-sis
hậu tố
Nghĩa chính
- Hình thành danh từ hành động hoặc quá trìnhhậu tốforming nouns of action or process
- Hình thành danh từ chỉ điều kiệnhậu tốforming nouns of condition
- Hình thành danh từ bổ sunghậu tốforming additional nouns
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- -sisDạng gốc (base form)
- -ses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổ-σις-sis“forms noun of action”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha