Dịch

-sis

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Hình thành danh từ hành động hoặc quá trìnhhậu tốforming nouns of action or process
  2. Hình thành danh từ chỉ điều kiệnhậu tốforming nouns of condition
  3. Hình thành danh từ bổ sunghậu tốforming additional nouns

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. -sisDạng gốc (base form)
  2. -ses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổ-σις-sis“forms noun of action”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI