Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
little sis
US
/ˈ
l
ɪ
t
ə
l
ˈ
s
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Em gái
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
little sister
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với younger sister
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
妹妹
mèi mei
Em gái
Tiếng Tây Ban Nha
hermana
Chị gái, em gái, chị em gái
chica
Cô nàng, em gái
mijita
Em gái, homegirl, bạn gái, em yêu
AI
1
Em gái
1
Em gái
1
Em gái