sismance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mối quan hệ thân thiết nhưng không có tình dục giữa hai người phụ nữdanh từA close but nonsexual relationship between two women.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sismanceDạng gốc (base form)
- sismancesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sismanceVí dụ
- . , . ?