Dịch

sismance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mối quan hệ thân thiết nhưng không có tình dục giữa hai người phụ nữdanh từA close but nonsexual relationship between two women.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sismanceDạng gốc (base form)
  2. sismancesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc sismance

Ví dụ

  • . , . ?

AI