Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
big sis
US
/ˈ
b
ɪ
ɡ
ˈ
s
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Chị gái
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
big sister
danh từ
danh từ
Chị gái của một anh chị em ruột
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
姐姐
jiě jie
Chị gái, chị
Tiếng Tây Ban Nha
hermana
Chị gái, em gái, chị em gái
nenita
Chị gái, cô gái nội trợ, bạn gái
mae
Cô gái, chị gái
AI
1
Chị gái
1
Chị gái
1
Chị gái