Dịch

shit talk

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈʃɪt ˈtɔːk/US/ˈʃɪt ˈtɔk/

Nghĩa chính

  1. Lời nói xúc phạm đến ai đó hoặc cái gì đódanh từkhông đếm được (uncountable)Derogatory speech regarding someone or something.
  2. Đưa ra những bình luận chê bai vềđộng từngoại động từ (transitive)To make disparaging comments about.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI