Dịch

shiftwork

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công việc theo lịch trình ngoài giờ làm việc ban ngày theo thông lệdanh từkhông đếm được (uncountable)Scheduled work outside of customary daylight working hours.
  2. Phương thức làm việc trong đó các nhóm công nhân được luân phiên để duy trì hoạt động liên tục 24/7, thông thường, với hệ thống ba ca làm việc 8 giờ: ca đầu tiên, ca thứ hai và ca thứ badanh từkhông đếm được (uncountable)A mode of employment in which sets of workers are rotated to maintain a continuous 24/7 operation, usually, with a system of three eight-hour shifts: first shift, second shift, and third shift.

Nguồn gốc (etymology)

AI