Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shiftworking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình tham gia làm việc theo ca
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of engaging in shiftwork.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
swing shift
night shift
day shift
graveyard shift
AI
1
Quá trình tham gia làm việc theo ca
1
Quá trình tham gia làm việc theo ca
1
Quá trình tham gia làm việc theo ca