Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shiftworker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm việc theo ca
danh từ
A person employed on shiftwork.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shiftworker
Dạng gốc
(base form)
shiftworker
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shifter
Nguồn gốc
(etymology)
shift
+
worker
AI
1
Người làm việc theo ca
1
Người làm việc theo ca
1
Người làm việc theo ca