Nghĩa chính
- Đóng vai trò là
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| serve as a guide | Đóng vai trò hướng dẫn | |
| serve as a foil to | Làm nổi bật cho | |
| serve as a prelude | Đóng vai trò là khúc dạo đầu | |
| serve as something | Đóng vai trò như | |
| serve as secretary | Làm thư ký | |
| serve as a backdrop | Đóng vai trò làm bối cảnh | |
| serve as a reminder | Đóng vai trò như lời nhắc | |
| serve as an interface | Làm cầu nối |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cây cầu đóng vai trò là lối tắt qua sông.